Báo giá điều hòa Multi Mitsubishi mới nhất

Người viết: Lê Hồng Sơn Th8 14,2026 Giải pháp điều hoà Multi

Câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất tuần này vẫn là: báo giá điều hòa Multi Mitsubishi hiện nay bao nhiêu tiền một hệ? Chính vì thế trong bài này tôi sẽ đưa thẳng bảng giá dàn nóng, dàn lạnh mới nhất (áp dụng từ đầu 2026) của Mitsubishi (của hãng Mitsubishi Heavy Industries) sau đó phân tích cách chọn cấu hình và chi phí lắp đặt thực tế để bạn dễ dự trù ngân sách. Mời các bạn theo dõi bài viết sau:

Báo giá điều hòa Multi Mitsubishi

Báo giá điều hòa Multi Mitsubishi

Bảng giá điều hòa Multi Mitsubishi Heavy mới nhất

Đây là phần tôi luôn đưa lên đầu tiên khi khách hỏi, vì giá thiết bị quyết định phần lớn ngân sách đầu tư hệ Multi.

Bảng giá theo số dàn lạnh (cấu hình phổ biến)

Mỗi dàn nóng Mitsubishi Heavy chỉ kết nối được tối đa một số dàn lạnh nhất định. Dưới đây là giá tham khảo khi ghép dàn nóng với các dàn lạnh treo tường cùng cỡ (12.000 BTU – SRK35ZSS-W5, 5.404.000đ/dàn):

Số dàn lạnh Dàn nóng phù hợp Giá dàn nóng Giá dàn lạnh (ước tính) Tổng giá thiết bị
2 dàn SCM45ZS-S 17.718.000đ 10.808.000đ 28.526.000đ
3 dàn SCM60ZS-S 121.772.000đ 16.212.000đ 37.984.000đ
4 dàn SCM71ZM-S 126.398.000đ 21.616.000đ 48.014.000đ
5 dàn SCM100ZM-S 45.718.000đ 27.020.000đ 72.738.000đ

Lưu ý: bảng này tôi tính theo dàn lạnh cùng loại, cùng công suất (12.000 BTU) để bạn dễ so sánh giữa các cấu hình. Thực tế mỗi phòng có diện tích khác nhau nên dàn lạnh thường sẽ chọn nhiều mức BTU khác nhau, tổng giá sẽ thay đổi theo — đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải báo giá cố định cho mọi công trình. Giá cũng có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách đại lý.

Báo giá theo số dàn lạnh được chọn cho các phòng

Báo giá theo số dàn lạnh được chọn cho các phòng

Bảng giá dàn nóng theo công suất (BTU)

Model Công suất (BTU/h) Số dàn lạnh kết nối tối đa Giá bán
SCM45ZS-S 15.400 2 dàn 17.718.000đ
SCM50ZS-S1 17.100 3 dàn 19.808.000đ
SCM60ZS-S1 20.500 3 dàn 21.772.000đ
SCM71ZM-S1  24.200 4 dàn 26.398.000đ
SCM80ZM-S1 27.300 4 dàn 29.038.000đ
SCM100ZM-S / SCM100ZS-W 34.100 5 dàn 45.718.000đ
SCM125ZM-S  42.700 6 dàn 52.179.000đ

Lưu ý: giá trên là giá tham khảo áp dụng theo bảng giá đại lý cập nhật gần nhất (09/03/2026), đã bao gồm VAT 10% và bảo hành 2 năm. Giá có thể thay đổi tùy thời điểm mua, chưa bao gồm công lắp đặt và vật tư đi kèm.

Dàn nóng của điều hòa Multi Mitsubishi

Dàn nóng của điều hòa Multi Mitsubishi

Giá theo từng model SCM (chi tiết)

Tôi liệt kê riêng phần này vì nhiều khách đã có sẵn model muốn tra cứu nhanh, ví dụ một số model thường được nhiều người lựa chọn nhất như:

  • SCM45ZS-S: 17.718.000đ
  • SCM50ZS-S1: 19.808.000đ
  • SCM60ZS-S1: 21.772.000đ
  • SCM71ZM-S1: 26.398.000đ
  • SCM80ZM-S1: 29.038.000đ
  • SCM100ZM-S / SCM100ZS-W: 45.718.000đ
  • SCM125ZM-S: 52.179.000đ

Theo kinh nghiệm tư vấn của tôi, SCM60ZS-S1 và SCM71ZM-S1 là hai model bán chạy nhất vì vừa đủ công suất cho nhà phố 3-4 tầng, chưa cần đầu tư lên SCM100 trở lên.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin sản phẩm chính hãng tại Mitsubishi Heavy Industries Air-Conditioners Việt Nam để phân biệt rõ hơn.

Model được nhiều khách hàng lựa chọn nhất

Model được nhiều khách hàng lựa chọn nhất

Lưu ý quan trọng:

  • Toàn bộ giá trên là giá thiết bị, đã bao gồm VAT 10%, bảo hành 2 năm
  • Chưa bao gồm: công lắp đặt, vật tư (ống đồng, dây điện, giá đỡ, bảo ôn); riêng dàn lạnh âm trần Cassette còn chưa gồm panel + bộ điều khiển (phải cộng thêm riêng).
  • Dàn lạnh treo tường và giấu trần thường đã gồm sẵn điều khiển không dây (và bơm nước ngưng với loại giấu trần) — đây là điểm nhiều khách hay bỏ sót khi so giá giữa các đơn vị báo.
  • Trước khi quyết định mua, tôi khuyên bạn nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo đúng cấu hình và thời điểm mua.

Bạn có thể tham khảo thêm hãng khác: Báo giá điều hòa Multi Panasonic

Chi phí lắp đặt trọn gói thực tế

Nhiều khách hàng tôi tư vấn chỉ nhìn vào giá thiết bị rồi giật mình khi nhận báo giá trọn gói cao hơn hẳn. Phần này tôi tách rõ từng khoản để bạn không bị bất ngờ.

Chi phí vật tư đi kèm

Khi lắp Multi Mitsubishi Heavy, ngoài giá dàn nóng – dàn lạnh, bạn cần cộng thêm:

Hạng mục Ước tính chi phí Ghi chú
Ống đồng (2 chiều lỏng + hơi) 250.000 – 450.000đ/mét Tùy độ dày ống, giá dàn nóng-lạnh càng xa càng tốn
Dây điện, dây tín hiệu 15.000 – 30.000đ/mét Tùy tiết diện dây theo công suất
Bảo ôn, băng keo cách nhiệt 20.000 – 40.000đ/mét Đi kèm ống đồng
Giá đỡ dàn nóng, ống thoát nước 300.000 – 800.000đ/bộ Tùy vị trí lắp (sân thượng, ban công, treo tường ngoài)
Panel + điều khiển (nếu dùng Cassette) 1.400.000 – 2.100.000đ/dàn Đã có giá cụ thể ở bảng Phần 1

Lưu ý: đây là mức giá vật tư tham khảo trên thị trường tại thời điểm tôi cập nhật bài, có thể thay đổi theo giá đồng, giá nhân công từng khu vực.

Các vật tư đi kèm

Các vật tư đi kèm

Chi phí nhân công lắp đặt

Nhân công thường tính theo dàn lạnh, không tính theo dàn nóng:

  • Dàn lạnh treo tường: 500.000 – 800.000đ/dàn
  • Dàn lạnh âm trần Cassette / giấu trần: 1.000.000 – 1.800.000đ/dàn (phức tạp hơn vì phải khoan trần, kéo ống thoát nước, đấu nối bơm)
  • Dàn nóng: 500.000 – 1.000.000đ/dàn tùy độ cao và vị trí lắp

Với kinh nghiệm thi công của tôi, chi phí nhân công + vật tư cho một hệ Multi thường chiếm khoảng 20-30% tổng giá trị hợp đồng, cao hơn hẳn so với lắp điều hòa đơn lẻ do đường ống đi xa và phải đấu nối nhiều dàn lạnh cùng lúc. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết này của tôi để biết rõ về quy trình lắp đặt điều hoà multi như thế nào mới đánh giá được nhân công lắp đặt có cao hay không?

Nhân công lắp đặt điều hòa Multi

Nhân công lắp đặt điều hòa Multi

Ví dụ báo giá trọn gói theo cấu hình phổ biến

Lấy cấu hình 1 dàn nóng SCM71ZM-S1 + 4 dàn lạnh treo tường 12.000 BTU (nhà phố 3-4 tầng) làm ví dụ:

Hạng mục Chi phí
Dàn nóng SCM71ZM-S1 26.398.000đ
4 dàn lạnh SRK35ZSS-W5 21.616.000đ
Vật tư (ống đồng, dây điện, bảo ôn ~25m) ~9.000.000đ
Nhân công lắp đặt (1 dàn nóng + 4 dàn lạnh) ~4.200.000đ
Tổng chi phí trọn gói (ước tính) ~61.200.000đ

Lưu ý: đây là ví dụ tham khảo với khoảng cách lắp đặt trung bình. Giá thực tế sẽ thay đổi tùy chiều dài đường ống, độ cao lắp đặt và đơn giá nhân công tại từng khu vực. Để có con số chính xác, tôi khuyên bạn nên khảo sát thực tế công trình trước khi chốt hợp đồng.

Ví dụ cấu hình thường sẽ là 1 dàn nóng kết nối 4 dàn lạnh

Ví dụ cấu hình thường sẽ là 1 dàn nóng kết nối 4 dàn lạnh

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá điều hòa Multi Mitsubishi Heavy

Đây là phần tôi hay giải thích thêm cho khách sau khi xem bảng giá ở Phần 1, vì cùng một dàn nóng nhưng hai công trình có thể chênh nhau vài triệu đến vài chục triệu đồng.

Số lượng dàn lạnh

Số dàn lạnh càng nhiều, tổng giá thiết bị càng cao — nhưng không chỉ vậy, số dàn lạnh còn quyết định bạn phải chọn dàn nóng công suất lớn hơn (như bảng ở mục 1.2), kéo theo chi phí nhân công và vật tư đường ống cũng tăng theo vì phải kéo nhiều nhánh ống hơn.

Số lượng dàn lạnh ảnh hưởng đến giá

Số lượng dàn lạnh ảnh hưởng đến giá

Tổng công suất cần lắp

Đây là yếu tố tôi luôn tính kỹ trước khi báo giá. Tổng công suất không phải cứ cộng dồn BTU các phòng lại là ra — do dàn nóng multi dùng hệ số làm lạnh không đồng thời, bạn có thể chọn dàn nóng thấp hơn tổng BTU cộng dồn một chút để tiết kiệm chi phí, miễn là không phải lúc nào cả nhà cũng bật hết công suất cùng lúc.

Dàn nóng của điều hòa Mitsu

1 Dàn nóng của điều hòa Mitsu

Tham khảo thêm: Cách chọn công suất điều hoà Multi

Khoảng cách và độ cao đường ống

Đây là khoản dễ bị bỏ sót nhất khi khách tự ước tính giá:

  • Dàn nóng đặt càng xa dàn lạnh (ví dụ lắp trên sân thượng, kéo xuống tầng 1) thì chi phí ống đồng, dây điện, bảo ôn càng tăng.
  • Chênh lệch độ cao lớn giữa dàn nóng và dàn lạnh có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh, một số trường hợp cần bổ sung thêm gas hoặc phụ kiện chuyên dụng, phát sinh thêm chi phí ngoài báo giá ban đầu.

Chuyên gia nhận định: Theo kinh nghiệm khảo sát thực tế của tôi, đây chính là lý do vì sao hai nhà cùng lắp một cấu hình dàn nóng – dàn lạnh giống hệt nhau nhưng giá trọn gói có thể chênh nhau 5-10 triệu đồng, hoàn toàn do khoảng cách và độ phức tạp thi công khác nhau.

Khoảng cách đường ống

Khoảng cách ống đồng

Loại dàn lạnh

Như bảng giá ở Phần 1 đã thể hiện, cùng một mức công suất nhưng loại dàn lạnh khác nhau sẽ có giá và chi phí lắp đặt khác nhau rõ rệt:

  • Treo tường: giá thiết bị rẻ nhất, thi công đơn giản, nhân công thấp.
  • Âm trần Cassette: giá thiết bị cao hơn, còn phải cộng thêm panel + điều khiển, nhân công lắp đặt cũng cao hơn vì phải khoan trần.
  • Giấu trần, áp trần: phù hợp không gian cần thẩm mỹ cao, chi phí vật tư và nhân công thường cao nhất trong các loại.
Dàn lạnh treo tường

Dàn lạnh treo tường của Mitsubishi

Nên chọn cấu hình nào cho từng loại nhà

Đây là phần tôi tư vấn nhiều nhất khi khách hỏi “vậy nhà tôi nên chọn cấu hình nào”, vì mỗi loại hình nhà ở có nhu cầu công suất và cách bố trí dàn lạnh khác nhau.

  • Nhà phố 3-4 tầng: tôi thường tư vấn dàn nóng SCM60ZS-S1 hoặc SCM71ZM-S1 (kết nối được 3-4 dàn lạnh), ưu tiên treo tường cho phòng khách và phòng ngủ. Tham khảo nếu bạn cần Chọn điều hoà Multi cho nhà 3 phòng.
  • Biệt thự: nên dùng SCM100ZM-S hoặc SCM125ZM-S (kết nối 5-6 dàn lạnh), kết hợp âm trần/áp trần cho phòng khách để thẩm mỹ, treo tường cho phòng ngủ. Nhà nhiều tầng nên chia thành 2-3 hệ riêng thay vì dồn 1 dàn nóng lớn.
  • Căn hộ, chung cư: phù hợp nhất với SCM45ZS-S hoặc SCM50ZS-S1 (kết nối 2-3 dàn lạnh), ưu tiên treo tường vì trần thạch cao thường không đủ dày để âm Cassette.

Sai lầm phổ biến nhất tôi hay gặp là chọn dàn nóng dư công suất “cho chắc” — vừa đội chi phí, vừa khiến máy chạy non tải kém hiệu quả hơn so với chọn đúng công suất theo hệ số không đồng thời.

Nhà phố thường chọn cấu hình kết nối 3-5 dàn lạnh

Nhà phố thường chọn cấu hình kết nối 3-5 dàn lạnh

Lưu ý khi mua và lắp đặt để tối ưu chi phí

Tôi tổng hợp lại vài điểm khách hàng hay hỏi tôi nhất trước khi chốt hợp đồng:

  • Chọn đơn vị lắp đặt uy tín: ưu tiên nơi có kỹ thuật viên được đào tạo chuyên về hệ Multi, vì thi công sai kỹ thuật (nạp gas thiếu, đấu ống không đúng chuẩn) sẽ làm giảm tuổi thọ máy dù thiết bị chính hãng.
  • Kiểm tra bảo hành chính hãng: yêu cầu phiếu bảo hành ghi rõ 2 năm cho thiết bị, tránh mua hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.
  • Khảo sát thực tế trước khi báo giá cuối cùng: như tôi đã nói ở Phần 2, khoảng cách và độ cao lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật tư, nên báo giá sơ bộ qua điện thoại chỉ mang tính tham khảo.
  • Không chọn dàn nóng dư công suất quá nhiều: vừa tốn chi phí đầu tư, vừa không tối ưu hiệu suất như tôi phân tích ở Phần 5.
Đơn vị uy tín để chọ cung cấp và lắp đặt điều hòa Multi là AC&T

Đơn vị uy tín để chọ cung cấp và lắp đặt điều hòa Multi là AC&T

Nếu bạn muốn tham khảo hệ Multi của hãng khác thì tham khảo thêm bài viết này: Báo giá điều hoà Milti Pana

Kết bài

Tóm lại toàn bộ bài viết này tôi đã đưa ra bảng báo giá điều hòa Multi Mitsubishi Heavy mới nhất — từ giá dàn nóng, dàn lạnh theo từng model, đến chi phí lắp đặt trọn gói thực tế. Tổng chi phí một hệ Multi phụ thuộc vào số dàn lạnh, loại dàn lạnh, khoảng cách thi công và cấu hình phù hợp với từng loại nhà. Nếu bạn cần báo giá chính xác theo đúng công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ để tôi khảo sát và tư vấn cụ thể hơn.

Nếu bạn cần báo giá chính xác theo đúng công trình của mình, hãy liên hệ điều hòa AC&T để tôi trực tiếp khảo sát và tư vấn cấu hình tối ưu nhất — vừa đủ công suất, vừa tiết kiệm chi phí đầu tư.

Rate this post

Tác giả:

Tôi là Hồng Sơn, trưởng phòng kĩ thuật AC&T. Rất vui vì được chia sẻ kiến thức đến các bạn

Kết nối:
Theo dõi
Notify of
guest
0 Comments