Tổng hợp 42 mã lỗi máy lạnh Panasonic và cách khắc phục
Khi sử dụng máy lạnh Panasonic, việc gặp phải các mã lỗi là điều không thể tránh khỏi, đặc biệt khi bạn đã sử dụng máy được một thời gian. Hiểu rõ các mã lỗi máy lạnh Panasonic sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định vấn đề và giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn. Cùng Điều hòa AC&T tìm hiểu bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic Inverter và giải pháp tối ưu nhất để xử lý các mã lỗi này qua bài viết dưới đây!
1. Bảng mã lỗi điều hoà Pana chi tiết và cách khắc phục tại nhà

Bảng mã lỗi điều hoà Panasonic chi tiết
1.1. Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic – Lỗi F
| Mã lỗi | Chi tiết mã lỗi | Hướng khắc phục và kiểm tra |
| F11 | Sự cố liên quan đến van 4 chiều (phần cơ và điện) | Kiểm tra xem van 4 chiều có bị kẹt không, kiểm tra các kết nối và dây điện của van. Sau đó, liên hệ đại lý hoặc trung tâm bảo hành Panasonic để sửa chữa kịp thời. |
| F16 | Bảo vệ dòng điện chạy qua | Lỗi này liên quan đến mạch điện. Bạn nên gọi thợ chuyên nghiệp (ví dụ như Điều hòa AC&T) để kiểm tra và khắc phục. |
| F90 | Lỗi mạch PFC trên máy nén | Liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chữa để xử lý sự cố này. |
| F91 | Dòng tải máy nén thấp hơn mức thông thường | Kiểm tra van hút của máy nén để đảm bảo nó mở hoàn toàn. Kiểm tra xem bộ lọc khí đầu vào máy nén có bị tắc không? Kiểm tra đường ống dẫn khí xem có bị tắc nghẽn không? Nếu cần, bạn hãy thay thế thiết bị mới. |
| F93 | Tốc độ quay của máy nén không ổn định | Kiểm tra máy nén của máy lạnh. Nếu cần thiết, sửa chữa hoặc thay thế máy nén. |
| F95 | Nhiệt độ dàn nóng vượt quá giới hạn cho phép | Kiểm tra vị trí dàn nóng, cảm biến nhiệt độ, hệ thống gas, dàn nóng có bị tắc nghẽn không, quạt và bo dàn nóng. Đồng thời, vệ sinh dàn nóng định kỳ. |
| F96 | Bộ Transistor công suất IPM quá nhiệt | Liên hệ ngay với trung tâm bảo hành hoặc dịch vụ sửa chữa uy tín để kiểm tra và xử lý. |
| F97 | Nhiệt độ máy nén quá cao | Kiểm tra máy nén và điều hòa. Nếu phát hiện lỗi, hãy sửa chữa ngay. |
| F98 | Dòng tải máy nén cao hơn bình thường | Liên hệ trung tâm bảo hành hoặc dịch vụ sửa chữa để kiểm tra và khắc phục kịp thời. |
| F99 | Xung DC ra máy nén vượt quá mức cho phép | Liên hệ ngay với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chữa chuyên nghiệp để kiểm tra và sửa chữa. |

Mã lỗi máy lạnh Panasonic Inverter
1.2. Bảng mã lỗi điều hoà Panasonic – Lỗi H
| Mã lỗi | Chi tiết mã lỗi | Hướng khắc phục và kiểm tra |
| H00 | Hoạt động bình thường, không có lỗi | – |
| H11 | Mất kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh | Kiểm tra dây kết nối, bo mạch dàn nóng hoặc dàn lạnh. Cũng cần cài đặt lại dữ liệu cho dàn lạnh. |
| H12 | Dàn lạnh gặp sự cố về kết nối công suất với dàn nóng | Kiểm tra và điều chỉnh công suất giữa dàn nóng và dàn lạnh để đảm bảo chúng hoạt động đồng bộ. |
| H14 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | Kiểm tra kết nối giữa board mạch và cảm biến nhiệt độ phòng. Đo điện trở của cảm biến và thay thế board mạch dàn lạnh nếu cần. |
| H15 | Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén | Kiểm tra ngay cảm biến nhiệt độ của máy nén và sửa chữa hoặc thay thế nếu có hư hỏng. |
| H16 | Dòng tải máy nén quá thấp | Kiểm tra Block của điều hòa. Nếu gặp sự cố, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chuyên nghiệp để khắc phục. |
| H27 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời | Kiểm tra giá trị của cảm biến hoặc đảm bảo rằng kết nối không bị lỏng. |
| H28 | Cảm biến nhiệt độ dàn ngoài trời hoạt động không bình thường | Kiểm tra nhiệt độ cảm biến của dàn nóng và sửa chữa hoặc thay thế nếu cần thiết. |
| H30 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy của máy nén | Kiểm tra máy nén và đường ống dẫn. Nếu có vấn đề, hãy liên hệ trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chuyên nghiệp để thay thế. |
| H33 | Sự cố kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh | Kiểm tra đường truyền tín hiệu, dây kết nối và nguồn điện giữa dàn nóng và dàn lạnh để khắc phục sự cố. |
| H35 | Đường nước ngưng bị dốc ngược | Liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa có chuyên môn để khắc phục tình trạng này kịp thời. |
| H36 | Lỗi cảm biến đường gas không ổn định | Liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chuyên nghiệp để kiểm tra và sửa chữa. |
| H37 | Lỗi cảm biến đường gas không ổn định | Tương tự như mã H36, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chuyên nghiệp để xử lý lỗi này. |
| H38 | Dàn nóng và dàn lạnh không đồng bộ | Kiểm tra và cài đặt lại cấu hình của dàn nóng và dàn lạnh, sau đó reset lại thiết bị cho đúng. |
| H58 | Lỗi mạch Patrol | Lỗi này liên quan đến mạch điện tử. Nên liên hệ ngay với trung tâm bảo hành hoặc thợ sửa chuyên nghiệp để kiểm tra và khắc phục. |
| H64 | Lỗi cảm biến áp suất cao không ổn định | Kiểm tra cảm biến áp suất cao, các kết nối, dây dẫn và đảm bảo không có khí Nitơ lẫn trong gas. |
| H97 | Quạt dàn ngoài trời bị lỗi | Kiểm tra và sửa chữa quạt của dàn nóng. Thay thế nếu cần thiết. |
| H98 | Nhiệt độ bên trong dàn lạnh tăng cao bất thường khi chạy chế độ sưởi | Kiểm tra đường ống dẫn gas xem có bị tắc nghẽn không. Đồng thời, kiểm tra và bảo dưỡng quạt dàn lạnh định kỳ nếu phát hiện hỏng hóc. |
| H99 | Nhiệt độ dàn nóng trong nhà giảm xuống thấp hoặc bị đóng băng | Có thể máy lạnh bị thiếu gas. Hãy liên hệ thợ sửa gần nhất để kiểm tra và nạp gas bổ sung. |
1.3. Máy lạnh Pana báo lỗi E – thường gặp trên điều hòa cục bộ thương mại
| Mã lỗi | Chi tiết mã lỗi | Hướng khắc phục |
| E2 | Tín hiệu thông báo mức thoát nước (trong nhà) gặp sự cố. Cảm biến thoát nước, mạch điện, bơm thoát nước hoặc khe hở trong nhà có vấn đề. |
Liên hệ trung tâm bảo hành hoặc đơn vị sửa chữa điều hòa có chuyên môn để xử lý sự cố.
|
| E3 | Vấn đề với cảm biến nhiệt độ trong phòng. | |
| E4 | Lỗi cảm biến ống trong nhà. | |
| E5 | Sự cố với điều khiển từ xa. | |
| E6 | Lỗi dây truyền tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh. | |
| E9 | Louver gặp sự cố, liên quan đến hướng gió hoặc động cơ chuyển đổi. | |
| E10 | Cảm biến bức xạ có vấn đề. | |
| E11 | Độ ẩm trong phòng tăng hoặc giảm bất thường. | |
| E13 | Dòng điện, điện áp, pha mở, contactor, máy nén, điện từ, hoặc nền máy gặp trục trặc. | |
| E15 | Lỗi bất thường của cắt/giảm áp lực cao. Bộ trao đổi nhiệt bị tắc, thổi, hoặc nền máy có vấn đề. | |
| E16 | Bất thường trong điện áp cung cấp, lỗi ở bảng ngoài trời. | |
| E17 | Vấn đề với cảm biến nhiệt độ bên ngoài. | |
| E18 | Lỗi cảm biến ống ngoài trời hoặc cảm biến nhiệt ngoài trời có khe hở. |

Mã lỗi điều hoà Pana
2. Hướng dẫn cách check lỗi máy lạnh Panasonic
2.1. Cách test lỗi máy lạnh Panasonic qua remote từ xa
Khi sử dụng điều hòa Panasonic, dù là dòng 1 chiều hay 2 chiều, nếu đèn báo hiệu nhấp nháy liên tục, điều đó có nghĩa là thiết bị đang gặp sự cố. Bạn có thể kiểm tra mã lỗi bằng cách thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Nhấn và giữ nút “CHECK” trong khoảng 5 giây cho đến khi màn hình remote hiển thị ký hiệu “– –“.
- Bước 2: Hướng remote về phía máy lạnh và nhấn giữ nút “TIMER”. Mỗi lần nhấn, màn hình sẽ hiển thị mã lỗi, đồng thời đèn “POWER” trên máy lạnh sẽ nhấp nháy.
- Bước 3: Khi đèn “POWER” sáng kèm theo âm thanh kêu liên tục trong 4 giây, mã lỗi sẽ xuất hiện trên màn hình remote.
- Bước 4: Để thoát chế độ kiểm tra mã lỗi, giữ nút “CHECK” trong 5 giây. Ở một số model, chế độ này sẽ tự động tắt sau 20 giây nếu không có thao tác nào khác.
- Bước 5: Để tạm thời xóa lỗi, bạn có thể ngắt nguồn điện hoặc nhấn nút “AC RESET”.

Cách test lỗi máy lạnh Panasonic qua remote từ xa
2.2. Cách test lỗi điều hoà Panasonic qua điều khiển gắn tường
Bạn cũng có thể kiểm tra mã lỗi thông qua bảng điều khiển gắn tường bằng cách sau:
- Bước 1: Nhấn giữ nút “CHECK” trong 5 giây khi remote đang ở trạng thái “OFF” và thả ra khi màn hình hiển thị “—” ở khu vực mã lỗi.
- Bước 2: Nhấn nút “TIMER” △ hoặc ▽ để dò mã lỗi. Khi đèn “LED” gần nút “OFF/ON” sáng, mã lỗi sẽ xuất hiện.
- Bước 3: Nhấn và giữ nút “CHECK” trong 5 giây để thoát chế độ kiểm tra mã lỗi.
3. Cách xóa lỗi điều hòa Panasonic Inverter

Cách xóa lỗi điều hòa Panasonic Inverter
Sau khi đã sửa chữa xong máy lạnh, việc xóa mã lỗi là rất cần thiết để tránh nhầm lẫn giữa lỗi đã sửa và những lỗi có thể phát sinh sau này. Để xóa mã lỗi khỏi bộ nhớ của máy lạnh Panasonic Inverter, bạn hãy thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Đảm bảo rằng máy lạnh đang ở trạng thái tắt. Nếu máy vẫn đang bật, hãy nhấn nút Auto ON/OFF để tắt thiết bị.
- Bước 2: Nhấn giữ nút Auto ON/OFF cho đến khi máy lạnh phát ra âm thanh bíp báo hiệu.
- Bước 3: Sử dụng một que tăm hoặc vật nhỏ nhấn vào nút CHECK trên điều khiển. Khi bạn nghe thấy tiếng “tít”, điều đó có nghĩa là mã lỗi đã được xóa thành công.
Để chắc chắn rằng mã lỗi đã được xóa hoàn toàn, hãy kiểm tra lại bằng cách nhấn và giữ nút CHECK trong khoảng 5 giây. Nếu màn hình hiển thị dấu hai gạch ngang (– –), điều này chứng tỏ bộ nhớ của máy lạnh đã được xóa sạch mã lỗi.
1. Mã lỗi máy lạnh Panasonic nào thường gặp nhất?
Các mã lỗi như H11, H14 và F91 là những mã thường gặp nhất do sự cố về kết nối, cảm biến nhiệt độ và áp suất gas.
2. Làm thế nào để reset máy lạnh Panasonic sau khi khắc phục lỗi?
Để reset máy lạnh, bạn có thể tắt nguồn và bật lại sau vài phút, hoặc sử dụng remote để thực hiện lệnh reset theo hướng dẫn trên.
3. AC&T có sửa chữa điều hòa tại nhà không?
Có. Ngoài lắp đặt, AC&T còn cung cấp dịch vụ sửa chữa điều hòa tại nhà với đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, đảm bảo khắc phục sự cố nhanh chóng và hiệu quả.
Việc hiểu và xử lý nhanh chóng các mã lỗi máy lạnh Panasonic là chìa khóa giúp máy lạnh của bạn duy trì hiệu suất cao và tuổi thọ dài lâu. Nếu bạn đang gặp khó khăn với bất kỳ mã lỗi nào hoặc cần lắp đặt điều hoà cho gia đình, đừng ngần ngại liên hệ với Điều hòa AC&T qua số hotline: 0948 900 022.





